
.htaccess sai, thiếu PHP Memory Limit, phiên bản PHP không tương thích hoặc lỗi phía hosting/server. Cách xử lý đúng là kiểm tra error log → khoanh vùng nguyên nhân → backup → sửa → test lại website, thay vì cài lại WordPress hoặc chỉnh nhiều thứ cùng lúc.
WordPress lỗi 500 hay 500 Internal Server Error là một trong những lỗi khá khó chịu vì trình duyệt thường không cho biết chính xác thành phần nào đang gặp vấn đề. Website có thể đang hoạt động bình thường nhưng sau khi update plugin, chỉnh code, nâng PHP hoặc thay đổi cấu hình hosting thì bất ngờ xuất hiện HTTP 500 WordPress.
Theo kinh nghiệm xử lý website WordPress thực tế, phần lớn trường hợp không cần cài lại website. Điều quan trọng là xác định đúng nguyên nhân thông qua PHP error log, WordPress debug.log và những thay đổi vừa thực hiện trước khi lỗi xuất hiện.
Nếu website của bạn còn gặp các tình trạng khác như trắng trang, lỗi PHP, mất giao diện hoặc không truy cập được quản trị, có thể tham khảo thêm bài 15 lỗi WordPress thường gặp và cách khắc phục để khoanh vùng đúng nhóm lỗi trước khi xử lý.
WordPress Lỗi 500 Là Gì?
WordPress lỗi 500 là tình trạng server không thể hoàn thành request của trình duyệt và trả về mã trạng thái HTTP 500. Đây là lỗi phía server, nhưng không đồng nghĩa hosting chắc chắn bị lỗi. Nguyên nhân thực tế có thể nằm ở WordPress core, plugin, theme, PHP, file .htaccess, tài nguyên hosting hoặc cấu hình web server.
Trình duyệt thường hiển thị một trong các thông báo:
500 Internal Server Error
Hoặc:
HTTP ERROR 500
Một số server Apache hoặc LiteSpeed có thể hiển thị:
Internal Server Error
The server encountered an internal error or misconfiguration
and was unable to complete your request.
error_log, debug.log, PHP log hoặc server log.
Dấu Hiệu Website WordPress Đang Bị Lỗi 500
Website lỗi 500 không phải lúc nào cũng làm toàn bộ website ngừng hoạt động. Có trường hợp chỉ frontend bị lỗi, chỉ wp-admin lỗi hoặc chỉ một chức năng cụ thể trả về HTTP 500.
- ✅ Toàn bộ website báo 500 Internal Server Error.
- ✅ Trang chủ hoạt động nhưng trang bài viết hoặc sản phẩm báo lỗi 500.
- ✅ Không truy cập được
/wp-admin/. - ✅ WordPress lỗi 500 ngay sau khi update plugin.
- ✅ Lỗi xuất hiện sau khi update hoặc chỉnh sửa theme.
- ✅ Website lỗi sau khi đổi phiên bản PHP.
- ✅ Elementor báo Server Error 500 khi lưu trang.
- ✅ WooCommerce lỗi khi cập nhật sản phẩm hoặc đặt hàng.
- ✅ AJAX hoặc REST API trả về status code 500.
- ✅ Website thỉnh thoảng lỗi 500 rồi tự hoạt động trở lại.
7 Nguyên Nhân Khiến WordPress Lỗi 500 Thường Gặp
Trong thực tế, Internal Server Error WordPress thường tập trung vào một số nhóm nguyên nhân chính. Bảng dưới đây giúp khoanh vùng nhanh dựa trên triệu chứng và thời điểm lỗi xuất hiện.
| Nguyên nhân | Dấu hiệu thường gặp | Cách kiểm tra | Hướng xử lý |
|---|---|---|---|
| Plugin lỗi | Lỗi sau update/cài plugin | Error log, tắt plugin | Disable hoặc sửa plugin |
| Theme lỗi | Lỗi sau sửa functions.php | PHP log, đổi theme | Sửa code/theme |
| .htaccess lỗi | Trang con hoặc toàn site lỗi | Đổi tên .htaccess | Tạo lại rule |
| PHP Fatal Error | HTTP 500, trắng trang | PHP error log | Sửa file gây Fatal Error |
| Thiếu PHP Memory | Lỗi khi chạy tác vụ nặng | Log memory exhausted | Tăng memory + tìm nguyên nhân |
| PHP không tương thích | Lỗi sau nâng PHP | Đổi tạm PHP, xem log | Update/sửa code cũ |
| Hosting/server | Lỗi ngẫu nhiên hoặc toàn hệ thống | Server log, resource | Xử lý server/cấu hình |
1. Plugin Làm WordPress Lỗi 500
Plugin là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến WordPress lỗi 500, đặc biệt khi lỗi xuất hiện ngay sau khi cài mới hoặc update plugin.
Một plugin có thể gây HTTP 500 WordPress khi:
- ✅ Xuất hiện PHP Fatal Error.
- ✅ Plugin không tương thích phiên bản PHP.
- ✅ Hai plugin xung đột function hoặc hook.
- ✅ Plugin sử dụng function đã bị loại bỏ.
- ✅ Quá trình update plugin bị gián đoạn.
- ✅ Plugin tiêu thụ quá nhiều memory.
- ✅ Code custom bên trong plugin gặp lỗi.
Cách kiểm tra plugin gây lỗi 500 WordPress
Nếu vẫn truy cập được WordPress Admin, vào:
Plugins → Installed Plugins
Hãy ưu tiên vô hiệu hóa plugin vừa update hoặc vừa cài trước khi lỗi xuất hiện.
Nếu không truy cập được wp-admin, vào File Manager hoặc FTP:
/wp-content/
Đổi tên thư mục:
plugins
thành:
plugins-disabled
Sau đó tải lại website. Nếu WordPress lỗi 500 biến mất, có thể xác định nguyên nhân nằm trong nhóm plugin.
2. Theme Hoặc Functions.php Gây Internal Server Error WordPress
Theme, child theme hoặc file functions.php cũng thường là nguyên nhân của WordPress Internal Server Error, nhất là đối với website có nhiều code custom.
Trường hợp thường gặp:
- ✅ Vừa thêm shortcode PHP.
- ✅ Vừa chỉnh hook WordPress hoặc WooCommerce.
- ✅ Vừa thêm function vào
functions.php. - ✅ Theme vừa update.
- ✅ Child theme chứa code cũ.
- ✅ Code không tương thích PHP mới.
Ví dụ một lỗi cú pháp đơn giản:
function my_custom_function() {
echo 'Hello'
}
Đoạn trên thiếu dấu ; sau 'Hello'. Một lỗi syntax nhỏ cũng có thể khiến PHP dừng thực thi và server trả 500 Internal Server Error.
Cách kiểm tra theme
Nếu lỗi xuất hiện ngay sau khi chỉnh code, hãy hoàn tác đoạn code vừa thêm trước.
Nếu không xác định được vị trí lỗi, có thể tạm đổi tên thư mục theme hiện tại:
/wp-content/themes/ten-theme/
Ví dụ:
flatsome
thành:
flatsome-disabled
Nếu website có theme WordPress mặc định, WordPress có thể tự chuyển sang theme khác. Nếu website hoạt động trở lại, cần kiểm tra sâu theme hoặc child theme đang sử dụng.
3. File .htaccess Bị Lỗi
Trên hosting sử dụng Apache hoặc LiteSpeed, file .htaccess là một nguyên nhân khá phổ biến khiến WordPress lỗi 500.
File này có thể bị lỗi sau khi:
- ✅ Plugin cache thêm rule.
- ✅ Plugin security chỉnh rule bảo mật.
- ✅ Redirect sai cấu trúc.
- ✅ Chỉnh
.htaccessthủ công. - ✅ Copy cấu hình từ website khác.
- ✅ RewriteRule bị sai.
Cách sửa lỗi 500 WordPress do .htaccess
Tại thư mục gốc của WordPress, đổi:
.htaccess
thành:
.htaccess-old
Sau đó kiểm tra lại website.
Nếu website hoạt động, có thể tạo file .htaccess mới với rule WordPress cơ bản:
# BEGIN WordPress
RewriteEngine On
RewriteRule .* - [E=HTTP_AUTHORIZATION:%{HTTP:Authorization}]
RewriteBase /
RewriteRule ^index\.php$ - [L]
RewriteCond %{REQUEST_FILENAME} !-f
RewriteCond %{REQUEST_FILENAME} !-d
RewriteRule . /index.php [L]
# END WordPress
Sau khi truy cập được quản trị, vào:
Settings → Permalinks → Save Changes
WordPress sẽ tạo lại permalink rule.
.htaccess mặc định nếu website dùng WordPress Multisite, cài trong subfolder hoặc có cấu hình redirect/security riêng.
4. PHP Fatal Error Làm WordPress Lỗi 500
PHP Fatal Error là một trong những nguyên nhân cần kiểm tra đầu tiên khi WordPress lỗi 500. Khi PHP gặp lỗi nghiêm trọng và dừng thực thi request, server thường trả về status code 500.
Error log có thể xuất hiện:
PHP Fatal error: Uncaught Error: Call to undefined function...
Hoặc:
PHP Fatal error: Allowed memory size exhausted...
Hoặc:
PHP Parse error: syntax error, unexpected token...
Bật WordPress Debug để kiểm tra lỗi
Mở file:
wp-config.php
Tìm:
define( 'WP_DEBUG', false );
Có thể đổi thành:
define( 'WP_DEBUG', true );
define( 'WP_DEBUG_LOG', true );
define( 'WP_DEBUG_DISPLAY', false );
Sau đó kiểm tra file:
/wp-content/debug.log
debug.log chưa cho thấy nguyên nhân, tiếp tục kiểm tra PHP Error Log, Apache Error Log, LiteSpeed Error Log hoặc Nginx Error Log trong hosting/VPS.
Ví dụ log:
PHP Fatal error: Uncaught Error...
in /wp-content/plugins/example/example.php on line 125
Trong trường hợp này, thay vì thử nhiều phương án, nên khoanh vùng trực tiếp plugin example và dòng code được log ghi nhận.
5. WordPress Lỗi 500 Do Thiếu PHP Memory Limit
WordPress lỗi 500 cũng có thể xảy ra khi PHP sử dụng hết bộ nhớ được cấp. Điều này thường gặp ở website sử dụng WooCommerce, Elementor, plugin import dữ liệu, plugin backup hoặc có nhiều code custom.
Error log thường có dạng:
Allowed memory size of XXXXX bytes exhausted
Cách tăng WordPress Memory Limit
Trong file wp-config.php, có thể khai báo:
define( 'WP_MEMORY_LIMIT', '256M' );
Với khu vực quản trị:
define( 'WP_MAX_MEMORY_LIMIT', '512M' );
Tuy nhiên, WordPress không thể vượt quá giới hạn mà hosting cho phép.
Ví dụ PHP đang cấu hình:
memory_limit = 128M
thì việc khai báo WordPress sử dụng 512M chưa chắc có hiệu lực.
6. Phiên Bản PHP Không Tương Thích
Một tình huống rất thường gặp là website hoạt động bình thường trên PHP cũ nhưng sau khi hosting nâng PHP thì xuất hiện WordPress lỗi 500.
Nguyên nhân thường không phải WordPress core mà nằm ở:
- ✅ Plugin quá cũ.
- ✅ Theme chưa tương thích PHP mới.
- ✅ Child theme chứa code PHP cũ.
- ✅ Code custom sử dụng function đã bị loại bỏ.
- ✅ Thư viện PHP của plugin không tương thích.
Cách kiểm tra
Nếu HTTP 500 WordPress xuất hiện ngay sau khi nâng PHP, có thể thử chuyển tạm về phiên bản trước đó.
Nếu website hoạt động trở lại, cần kiểm tra:
- ✅ WordPress core.
- ✅ Theme.
- ✅ Child theme.
- ✅ Plugin.
- ✅ Custom PHP code.
- ✅ PHP Error Log.
7. Hosting, Server Hoặc WordPress Core Bị Lỗi
Nếu plugin, theme, PHP và .htaccess đều bình thường nhưng WordPress lỗi 500 vẫn còn, cần kiểm tra ở tầng hosting/server.
Một số nguyên nhân thường gặp:
- ✅ PHP-FPM gặp lỗi hoặc bị kill.
- ✅ LiteSpeed, Apache hoặc Nginx cấu hình sai.
- ✅ Hosting hết CPU/RAM.
- ✅ VPS hết bộ nhớ.
- ✅ Disk đầy.
- ✅ Hosting hết inode.
- ✅ ModSecurity chặn request.
- ✅ Permission file/folder sai.
- ✅ File WordPress core bị thiếu hoặc hỏng.
- ✅ Malware chỉnh sửa source code.
Kiểm tra permission
Permission WordPress phổ biến:
Folder: 755
File: 644
777 chỉ để thử sửa lỗi 500. Việc này có thể tạo thêm rủi ro bảo mật mà chưa chắc giải quyết đúng nguyên nhân.
Quy Trình Sửa Lỗi 500 WordPress Đúng Kỹ Thuật
Quy trình sửa lỗi 500 WordPress hiệu quả nên đi theo thứ tự Triệu chứng → Log → Khoanh vùng → Backup → Sửa → Test. Không nên thay đổi plugin, theme, PHP và database cùng lúc vì sẽ rất khó xác định đâu là nguyên nhân thực sự.
Bước 1: Xác định thay đổi gần nhất
- ✅ Vừa update plugin?
- ✅ Vừa update theme?
- ✅ Vừa sửa
functions.php? - ✅ Vừa đổi phiên bản PHP?
- ✅ Vừa cài plugin cache hoặc security?
- ✅ Vừa chuyển hosting?
- ✅ Vừa chỉnh file
.htaccess?
Bước 2: Backup Source Code Và Database
Trước khi chỉnh sửa website production, nên backup tối thiểu:
Source Code + Database
Đặc biệt trước khi sửa wp-config.php, .htaccess, plugin, theme hoặc WordPress core.
Bước 3: Kiểm Tra Error Log
Đây thường là bước có giá trị nhất khi xử lý WordPress lỗi 500.
Nếu log chỉ rõ:
/wp-content/plugins/plugin-a/file.php on line 235
thì nên kiểm tra trực tiếp plugin đó thay vì tắt toàn bộ website một cách cảm tính.
Bước 4: Khoanh Vùng Plugin Và Theme
Nếu log chưa rõ, lần lượt kiểm tra plugin vừa thay đổi, sau đó mới đến theme và custom code.
Bước 5: Kiểm Tra .htaccess
Đổi tên .htaccess để kiểm tra nhanh. Nếu website hoạt động, tạo lại rule permalink.
Bước 6: Kiểm Tra PHP Và Memory
Kiểm tra phiên bản PHP, memory_limit, max_execution_time và các giới hạn PHP khác nếu request xử lý tác vụ nặng.
Bước 7: Kiểm Tra Hosting Và Server
Nếu WordPress không có lỗi rõ ràng, tiếp tục kiểm tra PHP-FPM, LiteSpeed/Apache/Nginx, ModSecurity, RAM, CPU, disk và server log.
Sửa WordPress Lỗi 500 Theo Từng Triệu Chứng
Triệu chứng của lỗi 500 WordPress có thể giúp xác định thành phần cần kiểm tra trước.
| Triệu chứng | Nên kiểm tra trước |
|---|---|
| Lỗi ngay sau update plugin | Plugin + PHP Error Log |
| Lỗi sau sửa functions.php | Theme/Child Theme + syntax PHP |
| Lỗi sau nâng PHP | Compatibility + PHP Fatal Error |
| Chỉ trang con lỗi 500 | .htaccess + Permalink |
| Chỉ wp-admin lỗi | Plugin + Memory + PHP |
| Elementor báo Server Error 500 | Memory + ModSecurity + PHP log |
| WooCommerce lỗi 500 | Plugin + PHP + Memory + database |
| Lỗi 500 ngẫu nhiên | Server resource + PHP-FPM |
| Lỗi sau chuyển hosting | PHP + permission + server config |
Elementor Báo Server Error 500 Khi Lưu Trang
Khi Elementor hiển thị Server Error 500 trong lúc Update trang, điều đó không đồng nghĩa Elementor chắc chắn bị lỗi. Request AJAX gửi lên server đã thất bại và server trả về HTTP status code 500.
Nên kiểm tra:
- ✅ PHP Memory Limit.
- ✅
max_execution_time. - ✅
max_input_vars. - ✅ PHP Error Log.
- ✅ Plugin xung đột.
- ✅ ModSecurity.
- ✅ REST API.
- ✅ Request AJAX.
Nếu Elementor chỉ lỗi khi lưu một trang có nhiều widget hoặc dữ liệu lớn, PHP limit và ModSecurity là hai nhóm nên kiểm tra sớm.
Có Nên Restore Backup Khi WordPress Lỗi 500?
Có thể restore backup, nhưng không nên xem đây là phương án sửa lỗi đầu tiên. Restore giúp đưa website về trạng thái trước đó nhưng chưa chắc loại bỏ được nguyên nhân gốc khiến WordPress lỗi 500.
Ví dụ website lỗi do plugin cũ không tương thích PHP mới. Nếu restore source code nhưng vẫn giữ nguyên PHP mới, website có thể tiếp tục lỗi.
Restore phù hợp khi:
- ✅ Website vừa bị chỉnh code sai.
- ✅ Update plugin/theme bị lỗi.
- ✅ File quan trọng bị xóa.
- ✅ Website cần online trở lại nhanh.
- ✅ Có backup gần nhất và chắc chắn hoạt động.
Những Cách Không Nên Làm Khi Sửa Lỗi 500 WordPress
Xóa plugin hàng loạt
Chỉ cần disable để kiểm tra. Xóa plugin ngay có thể làm mất cấu hình hoặc dữ liệu của một số plugin.
Cài lại WordPress ngay lập tức
Phần lớn trường hợp WordPress lỗi 500 không yêu cầu cài lại website. Nếu lỗi nằm ở plugin hoặc PHP, cài lại WordPress core cũng không giải quyết được.
Chmod 777 toàn bộ website
Đây không phải phương án sửa permission an toàn và có thể gây rủi ro bảo mật.
Tăng PHP Memory lên cực cao
Nếu code bị loop hoặc query lỗi, tăng memory chỉ làm request chạy lâu hơn trước khi tiếp tục gặp lỗi.
Hiển thị PHP Error ra frontend
Website production không nên hiển thị trực tiếp đường dẫn server, lỗi PHP hoặc thông tin kỹ thuật cho khách truy cập.
Nên sử dụng:
define( 'WP_DEBUG', true );
define( 'WP_DEBUG_LOG', true );
define( 'WP_DEBUG_DISPLAY', false );
Checklist Kiểm Tra WordPress Lỗi 500
Nếu website đang gặp WordPress lỗi 500, có thể kiểm tra nhanh theo danh sách dưới đây:
- ✅ Backup source code và database.
- ✅ Kiểm tra PHP Error Log.
- ✅ Kiểm tra
wp-content/debug.log. - ✅ Xác định thay đổi gần nhất.
- ✅ Kiểm tra plugin vừa update.
- ✅ Kiểm tra theme và child theme.
- ✅ Kiểm tra
functions.php. - ✅ Đổi tên
.htaccess. - ✅ Tạo lại Permalink.
- ✅ Kiểm tra PHP Memory Limit.
- ✅ Kiểm tra phiên bản PHP.
- ✅ Kiểm tra permission.
- ✅ Kiểm tra WordPress core.
- ✅ Kiểm tra ModSecurity.
- ✅ Kiểm tra CPU, RAM, disk và hosting resource.
- ✅ Kiểm tra Apache/Nginx/LiteSpeed/PHP-FPM log.
Chi Phí Sửa Lỗi 500 WordPress Khoảng Bao Nhiêu?
Chi phí sửa lỗi 500 WordPress phụ thuộc nguyên nhân thực tế. Nếu lỗi chỉ đến từ plugin, .htaccess hoặc cấu hình đơn giản thì thời gian xử lý thường nhanh hơn lỗi PHP custom, database hoặc server.
| Hạng mục | Giá tham khảo |
|---|---|
| Lỗi WordPress cơ bản | Từ 300.000đ |
| Lỗi plugin/theme | 300.000đ – 800.000đ |
| Lỗi PHP/code custom | Từ 500.000đ |
| Database/server/VPS | Kiểm tra và báo giá |
Khi Nào Nên Nhờ Kỹ Thuật Sửa WordPress Lỗi 500?
Bạn có thể tự xử lý một số trường hợp lỗi 500 WordPress đơn giản như plugin xung đột, .htaccess hoặc thiếu PHP Memory Limit.
Tuy nhiên, nên kiểm tra chuyên sâu nếu:
- ✅ Website đang kinh doanh và không thể downtime lâu.
- ✅ Không xác định được plugin hoặc theme gây lỗi.
- ✅ Error log xuất hiện PHP Fatal Error phức tạp.
- ✅ Website lỗi sau khi nâng PHP.
- ✅ Lỗi 500 xuất hiện ngẫu nhiên nhiều lần.
- ✅ WooCommerce hoặc thanh toán bị ảnh hưởng.
- ✅ Lỗi liên quan PHP-FPM, LiteSpeed, Apache hoặc Nginx.
- ✅ Website chứa nhiều code custom.
- ✅ Website đã được nhiều đơn vị chỉnh sửa trước đó.
Nếu website cần kiểm tra source code, plugin, theme, PHP hoặc cấu hình server, có thể tham khảo dịch vụ fix lỗi website.
Trường hợp sau khi sửa lỗi cần chỉnh lại giao diện, chức năng, PHP, WordPress hoặc code custom, có thể xem thêm dịch vụ chỉnh sửa website.
Câu Hỏi Thường Gặp Về WordPress Lỗi 500
WordPress lỗi 500 có phải do hosting không?
Không nhất thiết. Hosting chỉ là một nhóm nguyên nhân. WordPress lỗi 500 thường còn liên quan đến plugin, theme, PHP Fatal Error, file .htaccess, PHP Memory Limit hoặc custom code.
Lỗi 500 WordPress có nguy hiểm không?
Mã HTTP 500 không cho biết mức độ nghiêm trọng. Có trường hợp chỉ do một dòng PHP sai, nhưng cũng có trường hợp liên quan server, tài nguyên hosting hoặc source code bị hỏng. Cần xem error log để xác định.
Vì sao update plugin xong WordPress báo lỗi 500?
Plugin mới có thể không tương thích PHP, theme hoặc plugin khác. Nếu lỗi xuất hiện ngay sau update, nên kiểm tra PHP Error Log và vô hiệu hóa plugin vừa cập nhật trước.
Không vào được wp-admin nhưng frontend vẫn chạy là lỗi gì?
Trường hợp này thường liên quan plugin chỉ chạy trong admin, PHP Memory Limit, AJAX hoặc function được hook vào khu vực quản trị. Kiểm tra error log thường cho kết quả nhanh nhất.
WordPress lỗi 500 sau khi nâng PHP phải làm sao?
Có thể chuyển tạm về phiên bản PHP trước đó để khôi phục website, sau đó kiểm tra plugin, theme và custom code chưa tương thích PHP mới. Không nên giữ PHP cũ lâu dài chỉ để tránh lỗi.
Xóa .htaccess có sửa được WordPress lỗi 500 không?
Có thể nếu nguyên nhân nằm ở RewriteRule hoặc cấu hình .htaccess. Nên đổi tên file để backup thay vì xóa ngay, sau đó tạo lại permalink trong WordPress.
Có nên cài lại WordPress khi bị lỗi 500 không?
Không nên cài lại ngay. Phần lớn trường hợp Internal Server Error WordPress nằm ở plugin, theme, PHP hoặc server. Cài lại WordPress core có thể không giải quyết được nguyên nhân thật.
Cách sửa lỗi 500 WordPress nhanh nhất là gì?
Kiểm tra error log trước. Nếu log chỉ rõ file PHP, plugin hoặc theme gây Fatal Error, có thể xử lý trực tiếp. Nếu chưa xác định được, kiểm tra lần lượt plugin → theme → .htaccess → PHP → memory → hosting/server.
Kết Luận
WordPress lỗi 500 có thể xuất phát từ plugin, theme, PHP Fatal Error, .htaccess, PHP Memory Limit, phiên bản PHP hoặc hosting/server. Vì HTTP 500 chỉ là mã phản hồi chung, cách xử lý hiệu quả nhất là kiểm tra log → khoanh vùng đúng nguyên nhân → backup → sửa → test lại.
Không nên cài lại WordPress, xóa plugin hàng loạt, chmod 777 hoặc thay đổi nhiều cấu hình cùng lúc khi chưa biết nguyên nhân.
Nếu đã thực hiện các bước cơ bản nhưng website vẫn báo 500 Internal Server Error, PHP Fatal Error hoặc lỗi xuất hiện ngẫu nhiên, nên kiểm tra chuyên sâu source code và server trước khi tiếp tục chỉnh sửa.
Nếu website vẫn lỗi sau khi kiểm tra plugin, theme, PHP và
.htaccess, có thể sử dụng dịch vụ sửa lỗi website để kiểm tra log, khoanh vùng lỗi và xử lý đúng nguyên nhân thay vì thử nhiều thay đổi trên website đang hoạt động.